- : 82 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 20, 45, 55, 100
- : Đông Bắc
- : 15A Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung (Bình Thạnh)
- : 80, 100, 150, 180
- : Đông Bắc
- : 293 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định (Bình Thạnh)
- : 130, 260
- : Nam
Giảm -17%
- : 38/6 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 45, 60, 80, 145, 290
- : Bắc
- : 217/4 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh
- : 50, 100, 200, 300, 500
- : Đông Nam
- : 213/9 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 25, 45, 70, 100, 180
- : Bắc
- : 275 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung (Bình Thạnh)
- : 40, 50, 90, 100, 180
- : Đông Nam
- : 290 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh
- : 15, 20, 45, 60
- : Nam
Giảm -14%
- : 161 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 100, 228
- : Tây Nam
- : 178/6 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 100, 200, 300, 500, 600
- : Đông
- : 92-94 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 50, 75, 120, 240
- : Tây Bắc
Giảm -25%
- : 19-21 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 100, 200, 300, 400, 700
- : Đông
Giảm -17%
- : 232-234 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 25, 42, 90, 125
- : Đông Bắc
- : 292 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 30, 50, 100, 130
- : Đông Bắc
- : 158 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 35, 45, 80
- : Tây Bắc
- : 225 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung (Bình Thạnh)
- : 55, 70, 110, 250
- : Đông
- : 286-288 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung (Bình Thạnh)
- : 85, 110, 240, 320, 640
- : Tây Nam
- : 28E Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 24, 50, 100
- : Đông Bắc
- : 69/1-3 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 30, 50, 100, 150, 230
- : Tây
- : 466/4 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung (Bình Thạnh)
- : 30, 50, 100, 187
- : Bắc
- : 649/20/7 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 20, 65, 80, 130
- : Nam
Giảm -14%
- : 9 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 87, 137
- : Đông Nam
- : 667/7 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 30, 50, 100, 150
- : Đông
- : 298 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 15, 30, 40, 77, 154
- : Đông Bắc
Giảm -8%
- : 29 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh
- : 15, 57, 67, 100, 187
- : Đông
- : 7 Thanh Đa, Phường Bình Quới (Bình Thạnh)
- : 100, 300, 600
- : Đông Bắc
- : 362/19 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây (Bình Thạnh)
- : 30, 50, 70, 140
- : Bắc
- : 137 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh
- : 35, 50, 95, 105, 200, 400
- : Đông Bắc


























